translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "chương trình" (1)
chương trình
play
English Nprogram
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
my favorite tv show
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "chương trình" (4)
chương trình giảm giá
play
English Ncampaign
Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
The company is running a summer campaign.
My Vocabulary
người dẫn chương trình
play
English NMC
Người dẫn chương trình rất vui tính.
The host is very funny.
My Vocabulary
chương trình biểu diễn nghệ thuật
play
English Otherart performance
Thành phố tổ chức chương trình biểu diễn nghệ thuật.
The city held an art performance.
My Vocabulary
chương trình truyền hình
English NTV show
Tôi thích xem chương trình truyền hình này.
I like watching this TV program.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "chương trình" (11)
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
my favorite tv show
Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
The company is running a summer campaign.
chương trình đào tạo nhân viên mới
Training program for new employees
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
It is a TV program with high viewership.
Người dẫn chương trình rất vui tính.
The host is very funny.
Chương trình này phát sóng vào khung giờ vàng.
This program is broadcast in prime time
Thành phố tổ chức chương trình biểu diễn nghệ thuật.
The city held an art performance.
Tôi thích xem chương trình truyền hình này.
I like watching this TV program.
Tôi đang tham gia chương trình thực tập.
I am joining an internship program.
Chương trình được phát sóng tối nay.
The program will be broadcast tonight.
Đây là một phần của chương trình "ngoại giao gấu trúc".
This is part of the "panda diplomacy" program.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y